gnu goat

gnu goat

A gnu goat stands on a rocky hillside in the Himalayan region.

Định nghĩa

Danh từ: - rừng Tây Tạng: "gnu goat" một loài rừng lớn, thân hình nặng nề, thuộc họ linh dương (goat antelope), sống chủ yếukhu vực phía đông dãy Himalaya. Loài này còn được gọi là bharal hoặc cừu xanh Himalaya.

dụ sử dụng
  • ( rừng Tây Tạng nổi tiếng với khả năng leo lên các vách đá dựng đứng.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu môi trường sống của rừng Tây Tạngkhu vực phía đông dãy Himalaya.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gnu goat" thường được dùng trong ngữ cảnh động vật học hoặc sinh thái học để chỉ loài .
    • The gnu goat is a key species in the Himalayan ecosystem. ( rừng Tây Tạng một loài chủ chốt trong hệ sinh thái Himalaya.)
  • "goat antelope" nhóm động vật "gnu goat" thuộc về, bao gồm các loài lai giữa linh dương.
    • The gnu goat, as a goat antelope, shares traits with both goats and antelopes. ( rừng Tây Tạng, một loài linh dương , chia sẻ đặc điểm với cả linh dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Bharal (danh từ): tên gọi khác của "gnu goat" trong tiếng Anh.
    • The bharal is also known as the Himalayan blue sheep. (Bharal còn được gọi là cừu xanh Himalaya.)
  • Blue sheep (danh từ): tên thông dụng khác, mặc dù loài này thực chất chứ không phải cừu.
    • Despite its name, the blue sheep is actually a gnu goat. (Mặc dù tên gọicừu xanh, loài này thực chất rừng Tây Tạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bharal: từ đồng nghĩa chính xác nhất.
  • Himalayan blue sheep: tên thông dụng, nhưng không chính xác về mặt phân loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gnu goat".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gnu goat".